Exness cung cấp 5 loại tài khoản giao dịch với các đặc điểm tương đối giống nhau, khiến nhiều trader khó chọn. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở yêu cầu nạp tiền tối thiểu, cấu trúc spread và hoa hồng, cùng phương thức khớp lệnh — và lựa chọn tốt nhất phụ thuộc vào phong cách giao dịch, sản phẩm ưa thích và kinh nghiệm của bạn.
Bài viết này phân tích từng loại tài khoản Exness với dữ liệu spread thực tế, bảng so sánh chi tiết và khuyến nghị rõ ràng để bạn tìm được tài khoản phù hợp nhất.
So sánh các loại tài khoản Exness — 5 tài khoản trong một cái nhìn
Tài khoản Exness chia thành 2 nhóm: 2 tài khoản Tiêu chuẩn (rào cản thấp) và 3 tài khoản Chuyên nghiệp (chi phí giao dịch thấp hơn nhưng yêu cầu nạp tiền ban đầu cao hơn).
| Đặc điểm | Tiêu chuẩn | Chuyên nghiệp | |||
|---|---|---|---|---|---|
| Cent | Standard | Pro | Raw Spread | Zero | |
| Nạp tiền lần đầu | $10 | $1.000 | |||
| Khớp lệnh | Thị trường | Tức thời | Thị trường | ||
| Spread TB (EURUSD) | 1,0 pips | 0,6 pips | 0,0 pips | ||
| Hoa hồng | Không | Tối đa $3,5/chiều | Từ $0,05/chiều | ||
| Đơn vị/lot | 1.000 đơn vị | 100.000 đơn vị | |||
| Lot tối thiểu | 0,01 | ||||
| Lot tối đa | 200 | ||||
| Sản phẩm | Forex, Kim loại, BTC | Forex, Kim loại, Crypto, Năng lượng, Chỉ số, Cổ phiếu | |||
| Nền tảng | MT4 / MT5 / Web Trader / Exness App | ||||
| Đòn bẩy tối đa | 2.000:1 — Không giới hạn |
|---|---|
| Mức dừng lỗ (Stop-Out) | 0% |
| Stop Level | 0 (tất cả sản phẩm) |
| Bảo vệ số dư âm | Có |
Tài khoản Standard nạp từ $10 — Tài khoản chuyên nghiệp yêu cầu $1.000 lần đầu
Hai tài khoản tiêu chuẩn (Standard và Standard Cent) chỉ cần nạp $10 lần đầu; Pro/Raw Spread/Zero yêu cầu $1.000 cho lần nạp đầu tiên. Từ lần nạp thứ 2 trở đi, tất cả tài khoản chỉ yêu cầu $10. Bạn có thể nạp $1.000 để kích hoạt tài khoản chuyên nghiệp, sau đó rút phần dư — tài khoản vẫn hoạt động bình thường.
Tài khoản Exness nào có chi phí giao dịch thấp nhất?
Nhìn chung, tài khoản Raw Spread có tổng chi phí giao dịch thấp nhất trên hầu hết các sản phẩm. Tuy nhiên, tùy thuộc vào sản phẩm và khung giờ giao dịch, tài khoản Pro hoặc Zero đôi khi có thể rẻ hơn.
| Standard | Pro | Raw Spread | Zero | ||
|---|---|---|---|---|---|
| EUR USD | Spread | 1,0 | 0,6 | 0,0 | 0,0 |
| Hoa hồng | 0 | 0 | 0,7 | 0,7 | |
| Tổng | 1,0 | 0,6 | 0,7 | 0,7 | |
| XAU USD | Spread | 2,0 | 1,12 | 0,40 | 0,0 |
| Hoa hồng | 0 | 0 | 0,7 | 1,1 | |
| Tổng | 2,0 | 1,12 | 1,1 | 1,1 | |
| BTC USD | Spread | 28,3 | 20 | 11,5 | 0,2 |
| Hoa hồng | 0 | 0 | 4 | 16 | |
| Tổng | 28,3 | 20 | 15,5 | 16,2 | |
| US OIL | Spread | 2,8 | 1,8 | 0,5 | 0,1 |
| Hoa hồng | 0 | 0 | 0,7 | 1,25 | |
| Tổng | 2,8 | 1,8 | 1,2 | 1,35 | |
| US 30 | Spread | 7,3 | 4,5 | 2,3 | 0,5 |
| Hoa hồng | 0 | 0 | 2 | 2 | |
| Tổng | 7,3 | 4,5 | 4,3 | 4,5 | |
Phương thức khớp lệnh: Pro dùng Instant, các tài khoản khác dùng Market
Trong 5 loại tài khoản, chỉ tài khoản Pro sử dụng khớp lệnh tức thời (Instant Execution). Các tài khoản còn lại đều dùng khớp lệnh thị trường (Market Execution).
Instant Execution: Lệnh được khớp tại mức giá hiển thị trên màn hình — gần như không có trượt giá, rất phù hợp cho scalping. Nhược điểm: có thể bị requote (báo giá lại) khi thị trường biến động mạnh.
Market Execution: Lệnh khớp tại giá tốt nhất trên thị trường, không bao giờ bị requote nhưng có thể xảy ra trượt giá.
Tìm hiểu thêm: STP trong forex là gì — giải thích chi tiết
Sự khác biệt giữa Raw Spread và Zero
- Raw Spread: Spread cực thấp (không cố định bằng 0), hoa hồng tối đa $3,5/chiều/lot. Tổng chi phí thường thấp nhất trên nhiều sản phẩm.
- Zero: Spread cố định 0,0 pips trên ~30 sản phẩm được chọn trong 95% thời gian giao dịch. Hoa hồng thay đổi tùy sản phẩm.
Tóm lại: Giao dịch đa dạng sản phẩm → chọn Raw Spread. Chỉ giao dịch các cặp tiền chính → chọn Zero.
Số lượng sản phẩm theo loại tài khoản
| Standard / Pro | Raw Spread / Zero | Cent | |
|---|---|---|---|
| Forex | 96 | 73 | 34 |
| Kim loại | 15 | 13 | 2 |
| Crypto | 11 | 1* | |
| Năng lượng | 3 | — | |
| Cổ phiếu | 97 | — | |
| Chỉ số | 10 | — | |
| Tổng | 232 | 207 | 37 |
Đòn bẩy không giới hạn trên tất cả tài khoản
Exness hỗ trợ đòn bẩy không giới hạn trên mọi loại tài khoản khi đáp ứng 3 điều kiện:
- Đã đóng ít nhất 10 lệnh trên tài khoản thực (không tính lệnh chờ)
- Tổng khối lượng giao dịch từ 5 lot trở lên
- Vốn chủ sở hữu trong tài khoản dưới $5.000
Miễn phí qua đêm (Swap-Free) trên tất cả tài khoản
Exness cung cấp giao dịch miễn swap trên tất cả tài khoản. Tài khoản mới thường được cấp quyền “Swap-Free mở rộng” (nhiều sản phẩm hơn được miễn swap). Nếu chi phí swap quá lớn cho Exness, tài khoản có thể bị hạ xuống “Swap-Free tiêu chuẩn”.
Lưu ý: Giao dịch ngoại hối qua các sàn offshore không được quản lý bởi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV). Hãy tìm hiểu kỹ rủi ro trước khi tham gia.
Nên chọn loại tài khoản Exness nào? Hướng dẫn chi tiết
Standard — Lựa chọn tốt nhất cho người mới dùng Exness
Tài khoản Standard là tài khoản phổ biến nhất của Exness. Chỉ cần $10 để bắt đầu, bạn có thể giao dịch tất cả 232 sản phẩm với đòn bẩy không giới hạn và miễn swap — không mất hoa hồng.
Phù hợp cho: Người mới, trader muốn đơn giản, bất kỳ ai dùng Exness lần đầu.
Standard Cent — Giao dịch siêu nhỏ, rủi ro tối thiểu
Tài khoản Cent cho phép giao dịch chỉ từ 10 đơn vị tiền tệ, phù hợp để thử nghiệm chiến lược với tiền thật nhưng rủi ro gần như bằng không. Hạn chế: chỉ giao dịch forex, kim loại và BTC; đồng tiền cơ sở giới hạn 6 loại.
Phù hợp cho: Người mới hoàn toàn, trader muốn test chiến lược trên thị trường thực với vốn rất nhỏ.
Pro — Scalper không muốn trả hoa hồng
Tài khoản Pro là tài khoản Exness duy nhất sử dụng Instant Execution và không tính hoa hồng. Spread EURUSD trung bình chỉ 0,6 pips, gần như không trượt giá. Tuy nhiên có thể bị requote khi thị trường biến động mạnh.
Phù hợp cho: Scalper có kinh nghiệm, trader cần khớp lệnh chính xác tại giá mong muốn.
Raw Spread — Chi phí giao dịch tổng thể thấp nhất
Raw Spread kết hợp spread cực thấp với hoa hồng cố định tối đa $3,5/chiều/lot, mang lại tổng chi phí thấp nhất trên hầu hết sản phẩm. Đặc biệt phù hợp khi giao dịch vàng (XAUUSD) và các sản phẩm CFD.
Phù hợp cho: Trader giao dịch đa dạng sản phẩm, trader vàng, người muốn chi phí tổng thể thấp nhất.
Zero — Tốt nhất cho giao dịch các cặp tiền chính
Tài khoản Zero cố định spread 0,0 pips trên ~30 sản phẩm được chọn trong 95% thời gian giao dịch. Ngay cả khi spread thường mở rộng (phiên châu Á sáng sớm, đêm khuya), Zero vẫn giữ nguyên 0,0.
Phù hợp cho: Trader chuyên giao dịch cặp tiền chính, người giao dịch vào khung giờ spread hay mở rộng.
Mẹo: Bạn có thể mở cả tài khoản Zero (cho cặp tiền chính) lẫn Raw Spread (cho sản phẩm khác) — Exness cho phép mở nhiều tài khoản trong cùng một hồ sơ.
