XM cung cấp 4 loại tài khoản giao dịch CFD chính — Micro, Standard, Ultra Low và Zero — cùng tài khoản Shares để mua cổ phiếu thực. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở cấu trúc spread, hoa hồng và thực thể quản lý nào quản lý tài khoản của bạn.
Điều quan trọng mà hầu hết các hướng dẫn bỏ qua: tài khoản Zero hiện chỉ có cho khách hàng thuộc thực thể CySEC (EU) của XM. Trader Việt Nam đăng ký qua thực thể IFSC (Belize) — bao gồm hầu hết các nước châu Á — không thể mở tài khoản Zero tính đến năm 2026. Bài viết này chỉ rõ loại tài khoản nào phù hợp với người dùng Việt Nam.
So sánh các loại tài khoản XM
| Tiêu chí | Micro | Standard | Ultra Low | Zero |
|---|---|---|---|---|
| Nạp tối thiểu | $5 USD | |||
| Kích thước lot | 1.000 đơn vị (micro lot) | 100.000 đơn vị (lot tiêu chuẩn) | 100.000 đơn vị | |
| Spread tối thiểu (EURUSD) | 1,0 pip | 0,6 pip | 0,0 pip | |
| Hoa hồng | Không | $3,5/lot (một chiều) | ||
| Đòn bẩy tối đa (Quốc tế / IFSC) | Lên đến 1:1.000 | |||
| Đòn bẩy tối đa (EU / CySEC) | Lên đến 1:30 | |||
| Có cho trader Việt Nam không | ✅ | ✅ | ✅ | ❌ Chỉ EU (CySEC) |
| Phù hợp với | Người mới hoàn toàn | Trader phổ thông | Trader tích cực, scalper | Scalper EU, EA trader |
- Hạn chế tài khoản Zero: Tính đến tháng 4/2026, tài khoản Zero chỉ có cho khách hàng thuộc thực thể CySEC (EU). Trader Việt Nam đăng ký qua IFSC (Belize) không thể mở tài khoản Zero
- Phí không hoạt động: Tài khoản không có giao dịch trong 90 ngày liên tiếp sẽ bị tính $10/tháng cho đến khi số dư về 0
- Thực thể quản lý được chỉ định tự động dựa trên quốc gia cư trú khi đăng ký — bạn không thể tự chọn thực thể
Loại tài khoản nào có chi phí giao dịch thấp nhất?
Dưới đây là so sánh tổng chi phí (spread + hoa hồng) trên 1 lot tiêu chuẩn EUR/USD:
| Tài khoản | Spread thông thường (EURUSD) | Hoa hồng | Tổng chi phí / lot | Có cho trader VN |
|---|---|---|---|---|
| Micro / Standard | ~1,6 pip | Không | ~$16 | ✅ |
| Ultra Low | ~0,8–1,1 pip | Không | ~$8–$11 | ✅ |
| Zero | ~0,1 pip | $3,5/lot/chiều ($7 khứ hồi) | ~$8 | ❌ Chỉ EU |
Với trader Việt Nam, Ultra Low là lựa chọn chi phí thấp nhất hiện có. Tổng chi phí khoảng một nửa so với tài khoản Standard. Với trader EU có thể dùng tài khoản Zero, chi phí của Ultra Low và Zero tương tự nhau — Zero ổn định hơn trong các phiên biến động vì hoa hồng cố định trong khi spread Ultra Low có thể rộng hơn.
Chi tiết từng loại tài khoản
Tài khoản Micro — Rủi ro thấp nhất cho người mới
Tài khoản Micro dùng micro lot (1.000 đơn vị) — bằng 1/100 so với lot tiêu chuẩn. Một pip trên EUR/USD ở 1 lot chỉ có giá trị khoảng $0,10, nghĩa là dù giá biến động 100 pip ngược chiều cũng chỉ mất $1. Spread từ 1,0 pip, không hoa hồng, nạp tối thiểu $5.
Phù hợp với: Người mới hoàn toàn đặt lệnh thực đầu tiên, trader muốn thử nghiệm chiến lược với tiền thực ở mức rủi ro tối thiểu. Cũng đủ điều kiện nhận thưởng $30 không cần nạp tiền của XM (tùy khu vực).
Tài khoản Standard — Lựa chọn phổ thông
Tài khoản Standard dùng lot tiêu chuẩn đầy đủ (100.000 đơn vị). Cấu trúc spread giống Micro (từ 1,0 pip), không hoa hồng, nạp tối thiểu $5. Điểm khác biệt là mỗi pip EUR/USD ở 1 lot có giá trị $10, nên quản lý kích thước vị thế quan trọng hơn. Truy cập 1.400+ công cụ bao gồm forex, kim loại, crypto, năng lượng, chỉ số và cổ phiếu.
Phù hợp với: Trader bán lẻ phổ thông, người mới vượt qua micro lot, người muốn tham gia các chương trình khuyến mãi của XM. Loại tài khoản phổ biến nhất tại XM.
Tài khoản Ultra Low — Chi phí thấp nhất cho trader Việt Nam
Tài khoản Ultra Low cung cấp spread chặt hơn từ 0,6 pip và không hoa hồng — lựa chọn chi phí thấp nhất cho trader Việt Nam. Có hai phiên bản: Ultra Low Standard (lot tiêu chuẩn) và Ultra Low Micro (micro lot), cho phép kết hợp spread chặt với kích thước vị thế nhỏ hơn.
Phù hợp với: Trader tích cực, scalper, giao dịch tần suất cao, và bất kỳ ai muốn chi phí giao dịch thấp nhất có thể với tài khoản XM quốc tế. Nhiều trader kinh nghiệm duy trì cả Standard (cho khuyến mãi và test chiến lược) và Ultra Low (cho giao dịch thực tế).
Tài khoản Zero — Chỉ dành cho trader EU
Tài khoản Zero cung cấp spread thô từ 0,0 pip trên các cặp tiền chính với hoa hồng cố định $3,5/lot mỗi chiều ($7 khứ hồi). Tổng chi phí EUR/USD khoảng $8/lot — khoảng một nửa so với ~$16/lot của Standard. Lý tưởng cho EA operator và scalper tần suất cao cần độ chính xác vào lệnh cao.
Tính đến 2026, tài khoản Zero chỉ có cho khách hàng thuộc thực thể CySEC (EU) của XM. Trader Việt Nam đăng ký qua IFSC (Belize) không thể mở tài khoản Zero. Đây là điểm yếu cạnh tranh lớn nhất của XM so với các broker như Exness vốn cung cấp tài khoản raw spread cho tất cả khách hàng toàn cầu. Nếu XM thay đổi chính sách này, bài viết sẽ được cập nhật.
Tài khoản Shares — Dành cho nhà đầu tư cổ phiếu dài hạn
Hoàn toàn khác với bốn loại còn lại. Cung cấp quyền truy cập trực tiếp vào cổ phiếu thực (không phải CFD) trên các sàn giao dịch chứng khoán toàn cầu — NYSE, LSE, NASDAQ và nhiều sàn khác. Không đòn bẩy, không swap qua đêm, tính hoa hồng theo cổ phiếu. Nạp tối thiểu $10.000. Dành cho nhà đầu tư muốn sở hữu cổ phiếu thực sự.
Nên chọn loại tài khoản nào?
| Tình huống của bạn | Tài khoản khuyến nghị | Lý do |
|---|---|---|
| Người mới hoàn toàn, muốn rủi ro tối thiểu | Micro | Giá trị pip ~$0,10, rủi ro tiền mặt cực thấp mỗi giao dịch |
| Người mới bắt đầu | Standard | Không hoa hồng, pricing đơn giản, đủ điều kiện nhận khuyến mãi |
| Trader tích cực, muốn chi phí thấp hơn | Ultra Low | Chi phí thấp nhất cho trader quốc tế của XM |
| Scalper hoặc giao dịch tần suất cao | Ultra Low | Spread từ 0,6 pip, không hoa hồng |
| Nhà đầu tư cổ phiếu dài hạn | Shares | Sở hữu cổ phiếu thực, không phải CFD |
XM cho phép tối đa 8 tài khoản giao dịch thực dưới một hồ sơ, với chuyển tiền tức thời miễn phí giữa các tài khoản. Nhiều trader duy trì cả tài khoản Standard (để test chiến lược và nhận khuyến mãi) và Ultra Low (để giao dịch thực tế với spread chặt hơn).
Sẵn sàng mở tài khoản? Xem hướng dẫn từng bước tại cách mở tài khoản XM. Muốn thử nghiệm trước khi nạp tiền thật, hãy mở tài khoản demo XM — miễn phí, hỗ trợ điều kiện Standard và Ultra Low Standard.
Điều kiện áp dụng cho tất cả tài khoản
| Bảo vệ số dư âm | Có (tất cả tài khoản) |
|---|---|
| Đòn bẩy tối đa (Quốc tế / IFSC) | Lên đến 1:1.000 |
| Đòn bẩy tối đa (EU / CySEC) | Lên đến 1:30 trên các cặp forex chính |
| Nền tảng giao dịch | MT4 / MT5 / Web Trader / XM App |
| Khối lượng giao dịch tối thiểu | 0,01 lot |
| Khối lượng giao dịch tối đa | 200 lot |
| Tài khoản Hồi giáo (Swap-Free) | Có trên Ultra Low Standard và Ultra Low Micro |
| Phí không hoạt động | $10/tháng sau 90 ngày không hoạt động (dừng khi số dư về 0) |
