Công cụ tính lợi nhuận XAUUSD miễn phí này trả lời câu hỏi phổ biến nhất của người mới: vàng di chuyển từ giá này sang giá kia thì tôi lãi hay lỗ bao nhiêu? Nhập giá vào, giá ra, khối lượng lot và hướng lệnh — công cụ hiển thị lãi/lỗ USD, pip, quy đổi tiền tài khoản và % biến động giá chỉ trong một lần bấm.
- Lãi / lỗ (USD): kết quả đô la theo chênh lệch giá vào–ra, điều chỉnh theo mua hay bán
- Lãi / lỗ (tiền tài khoản): cùng kết quả đó quy đổi sang đồng tiền bạn nạp vào tài khoản
- Quy đổi pip: biến động có lợi tương đương bao nhiêu pip theo định nghĩa của sàn
- Tỷ suất trên ký quỹ %: tùy chọn — nhập đòn bẩy để xem lãi/lỗ so với ký quỹ bị khóa lúc vào lệnh
Ký quỹ là chi phí mở lệnh; lãi lỗ là kết quả khi đóng lệnh. Nếu bạn muốn xem ký quỹ cần thiết và giá trị pip trước, dùng Công Cụ Tính Ký Quỹ & Pip XAUUSD. Công cụ này xử lý phần kết quả — điều gì xảy ra khi vàng thực sự biến động.
| Hướng lệnh | |
|---|---|
| Giá vào (USD) | |
| Giá ra (USD) | |
| Khối lượng lot | |
| Quy cách hợp đồng (oz/lot) | |
| Định nghĩa pip | |
| Tiền tài khoản | |
| Tỷ giá USD → tiền tài khoản | |
| Đòn bẩy (1:N) tùy chọn |
| Tổng ounce | |
|---|---|
| Biến động giá | |
| Lãi / Lỗ (USD) | |
| Lãi / Lỗ theo pip | |
| % biến động giá | |
| Ký quỹ cần thiết (USD) | |
| Tỷ suất trên ký quỹ % | |
| Giá trị mỗi pip (tham khảo) |
Giá và tỷ giá tham khảo chỉ để tính toán — không phải giá khớp lệnh. Công cụ này không phải tư vấn đầu tư. Lãi/lỗ thực tế phụ thuộc spread, swap, phí và giá khớp của sàn.
Để hiểu định nghĩa pip và cách tính pip vàng, xem Cách Tính Pip XAUUSD. Về quy cách hợp đồng và ký quỹ lúc vào lệnh, xem XAUUSD 1 Lot Bằng Bao Nhiêu và công cụ ký quỹ.
Cách tính lãi lỗ vàng
Công thức lãi lỗ vàng đơn giản hơn nhiều người mới nghĩ — và chính vì đơn giản mà trader hay bỏ qua phép tính rồi bất ngờ khi xem sao kê. Công thức chỉ có ba phần: ounce kiểm soát, chênh lệch giá và hướng lệnh.
Công thức lãi/lỗ cốt lõi
Lãi/lỗ (USD) = (giá ra − giá vào) × ounce × hệ số hướng
Mua thì giá ra cao hơn là lãi; bán thì giá ra thấp hơn là lãi.
Ví dụ: mua 1 lot tiêu chuẩn (100 oz) từ $3,300 lên $3,350. Biến động +$50, lãi = 50 × 100 = +$5,000. Với pip 0.01, tương đương 50 ÷ 0.01 = 5,000 pip. Cá nhân tôi cho rằng, nhìn cả con số đô la lẫn pip mới thấy rõ kích thước vị thế — $50 nghe nhỏ nhưng với lot tiêu chuẩn đó là năm nghìn pip.
Quy đổi tiền tài khoản
Lãi/lỗ tiền tài khoản = lãi/lỗ USD × tỷ giá USD sang tiền tài khoản
Vàng được báo giá bằng USD. Nếu tài khoản của bạn dùng đồng khác, lãi rút được còn phụ thuộc tỷ giá lúc đóng lệnh. So với bỏ qua FX, nhập đúng tỷ giá giúp con số khớp với sao kê sàn.
Tỷ suất trên ký quỹ (tùy chọn)
Ký quỹ lúc vào = giá vào × ounce ÷ đòn bẩy
Tỷ suất trên ký quỹ % = lãi/lỗ ÷ ký quỹ × 100
Giá vào $3,300, 100 oz, đòn bẩy 1:500 → ký quỹ $660. Lãi +$5,000 tương đương +757.6% trên ký quỹ — đó là lý do vàng cảm giác biến động mạnh trên tài khoản có đòn bẩy. Thành thật mà nói, con số này hữu ích để kiểm tra rủi ro: nếu mục tiêu lãi ngụ ý tỷ suất vượt ngưỡng bạn chấp nhận cho một lệnh, lot size có thể quá lớn.
Bảng tham khảo biến động phổ biến
| Kịch bản | Biến động | Lãi/lỗ 1 lot chuẩn | Pip (0.01) |
|---|---|---|---|
| Mua, +$10 | 3,300 → 3,310 | +$1,000 | 1,000 |
| Mua, +$50 | 3,300 → 3,350 | +$5,000 | 5,000 |
| Bán, −$30 | 3,350 → 3,320 | +$3,000 | 3,000 |
| 0.10 lot, +$20 | 3,300 → 3,320 | +$200 | 2,000 |
Nếu bạn là loại trader đặt take-profit theo pip, hãy chạy mục tiêu qua công cụ trước khi đặt lệnh. Mục tiêu 200 pip trên 0.10 lot = +$200 — có khớp với rủi ro lúc vào hay không, tính một phát là rõ.
