Bybit không chỉ thu một loại “phí giao dịch”: với nhiều hợp đồng perpetual bạn còn có thể trả/nhận phí funding, trả phí mạng khi rút on-chain, trả phí nhà cung cấp khi mua coin bằng thẻ/ngân hàng, và—nếu bật sản phẩm nâng cao—các khoản phí riêng của margin, vay, hoặc quyền chọn.
Bài này tóm tắt chi phí thường gặp khi giao dịch spot hoặc phái sinh phổ thông, cách hiểu công thức, và tác động của bậc VIP. Các con số không phải VIP (VIP 0) dưới đây lấy theo trang Trading Fee Structure trong Trung tâm trợ giúp Bybit (ghi nhận cập nhật 2026-05-07). Sau khi hoàn tất xác minh danh tính, hãy luôn đối chiếu trang My Fee Rate, vì mức phí thực tế có thể khác theo khu vực, vùng sản phẩm và cấp bậc.
Nhìn nhanh các nhóm phí
Đa số người đọc cần lưu ý ba dòng tiền lặp lại: phí giao dịch mỗi lần khớp, funding nếu giữ perpetual qua thời điểm funding, và phí mạng khi rút on-chain. Chi phí tình huống gồm phí mua coin qua đối tác, phí cổng fiat (nếu khu vực bạn có), và phí cưỡng chế/liquidation trong sản phẩm margin hoặc options—chỉ khi bạn thực sự bật và sử dụng các chế độ đó.
| Nhóm | Khi nào phát sinh | Mức tham chiếu VIP 0 |
|---|---|---|
| Phí giao dịch | Khớp lệnh spot/phái sinh/quyền chọn | Spot 0,10% maker & taker; Perpetual & futures 0,020% maker / 0,055% taker; Options 0,020% maker / 0,030% taker |
| Funding | Giữ vị thế perpetual tại thời điểm funding | Tỷ lệ thay đổi theo cặp; xem đồng hồ đếm ngược trên biểu đồ |
| Nạp on-chain | Chuyển crypto vào Bybit | Bybit thường không thu phí nền tảng cho nạp chuẩn (phí gas / phí cửa gửi vẫn có thể có) |
| Rút on-chain | Chuyển crypto ra ví ngoài | Phí cố định theo coin & chain (màn hình rút hiển thị) |
| Mua coin | Thẻ/ngân hàng qua nhà cung cấp | Hiển thị trên báo giá từng lần |
| Convert / quy đổi | Công cụ đổi một chạm | Thường không có dòng “phí %” riêng; spread nằm trong giá báo |
Phí maker, taker và quyền chọn
Maker (đa phần) cung cấp thanh khoản chờ trên sổ lệnh bằng lệnh giới hạn. Taker lấy thanh khoản ngay—ví dụ lệnh thị trường khớp tức thì. Phí taker cao hơn để khuyến khích người đặt lệnh chờ.
Với VIP 0 và sản phẩm vùng tiêu chuẩn, Bybit hiện công bố:
| Sản phẩm (vùng chuẩn) | Maker | Taker |
|---|---|---|
| Spot (crypto/crypto) | 0,100% | 0,100% |
| Perpetual & futures thông thường | 0,020% | 0,055% |
| Options | 0,020% | 0,030% |
Các vùng giao dịch đặc biệt—spot định giá fiat, danh mục “Adventure”, perpetual pre-market, v.v.—có bảng riêng. Đừng áp bảng ba dòng phía trên nếu bạn đang ở các thị trường ấy.
Phí tính trên giá trị khớp (với hợp đồng linear thường gần đúng bằng giá × khối lượng, nhưng luật chính xác nằm trong mô tả hợp đồng), không phải chỉ số dư ví. Đòn bẩy giúp bạn kiểm soát danh nghĩa lớn hơn với cùng ký quỹ, nên tiền phí tuyệt đối có thể tăng nhanh dù % phí không đổi.
Funding trên perpetual
Funding là dòng chi trả định kỳ giữa long/short để neo giá perpetual về phía tham chiếu spot. Khi tỷ lệ dương, long trả short; khi âm, chiều ngược lại—luôn nhìn dấu trên giao diện từng mã.
Theo mô tả chính thức, funding được quyết toán vài giờ một lần tùy interval của từng symbol. Nhiều cặp thanh khoản vẫn theo nhịp ~8 giờ, nhưng có thể khác theo niêm yết; trong giai đoạn biến động mạnh, sàn có thể tạm thu hẹp chu kỳ (ví dụ xuống 1 giờ) để kéo giá hội tụ—hãy đọc đồng hồ funding của đúng hợp đồng bạn đang giữ.
Chỉ vị thế đang mở đúng thời điểm funding mới bị tính giao dịch funding đó; đóng sớm hơn là không phát sinh kỳ ấy.
Nạp, rút và chuyển đổi tài sản
Nạp
Nạp crypto on-chain và chuyển nội bộ giữa tài khoản Bybit được mô tả là không thu phí nạp nền tảng theo kiểu thông thường; bạn vẫn có thể mất phí mạng hoặc phí rút từ nơi gửi.
Mua coin qua đối tác thẻ/ngân hàng hiển thị phí trên màn hình xác nhận. P2P thường không tính phí giao dịch Bybit cho phía mua/bán, nhưng phương thức thanh toán có thể có phí riêng.
Rút
Rút on-chain tính phí cố định theo coin + chain bạn chọn, độc lập với khối lượng rút trong hạn mức tối thiểu/tối đa. Chuyển nội bộ Bybit khác hẳn với rút on-chain.
Đổi coin
Công cụ Convert thường gộp chi phí vào spread báo giá; nếu bạn khớp trên sổ spot, áp dụng maker/taker spot. Giao dịch rất lớn có thể chuyển sang cơ chế OTC — kiểm tra từng báo giá.
VIP và nơi xem phí áp dụng cho bạn
Bậc VIP xác định theo số dư tài sản hoặc khối lượng 30 ngày (cùng quy tắc chi tiết cho options, sản phẩm cấu trúc, vay…). Làm mới hàng ngày lúc 07:00 UTC; tài khoản phụ kế thừa cấu trúc phí tài khoản chính.
Trang Help Center liệt kê đầy đủ VIP 0 → Supreme VIP (và chương trình Pro/MM). Thực tế, hãy ưu tiên trang My Fee Rate sau KYC vì đó là nơi phản ánh override khu vực, khuyến mãi và sản phẩm bạn đang bật.
Ước lượng nhanh
Phí giao dịch (một phía): gần đúng bằng giá trị khớp × mức maker/taker tương ứng. Một vòng lệnh có thể có một bên maker và một bên taker—nên lập ngân sách thận trọng.
Funding (một kỳ): nhân cơ sở tính funding của hợp đồng với tỷ lệ công bố kỳ đó. Vì tỷ lệ biến thiên, trader thường theo dõi APR hiển thị hoặc lịch sử thay vì tự nhân tay.
Liquidation: Theo bài “Bybit’s Fees You Need to Know”, perpetual/futures tiêu chuẩn không bị thêm một khoản “phí thanh lý” cố định gửi Bybit như các sản phẩm margin spot; tổn thất đến từ cơ chế đóng vị thế và ký quỹ. Margin spot, vay tiền mã hóa, options có thể có phí thanh lý riêng—đọc đúng bài help trước khi bật.
Cách so sánh có trách nhiệm
Phí taker VIP 0 tại các sàn offshore lớn thường nằm cùng “lớp giá”. Khác biệt thật sự đến từ tốc độ giảm phí theo khối lượng, tỷ lệ funding trên đúng altcoin bạn trade, và kênh nạp/rút phù hợp với bạn.
Thay vì bảng xếp hạng cũ, hãy mở cùng lúc My Fee Rate của bạn trên Bybit và trang phí công khai của đối thủ, chỉ so những sản phẩm bạn thực sự dùng.
Mẹo giảm phí thực dụng
- Biết lệnh của bạn khớp với tư cách maker hay taker; lệnh giới hạn vẫn có thể thành taker nếu thị trường xuyên qua mức đặt.
- Tách funding khỏi phí khớp trong nhật ký cảm xúc—cuối tuần biến động funding đôi khi ăn hết lợi thế spread.
- Nếu không cần tốc độ tức thì, ưu tiên nạp on-chain hợp lý thay vì mua bằng thẻ đắt.
- Gom rút để giảm số lần trả phí mạng cố định.
- Thăng VIP bằng khối lượng thật thường bền vững hơn “cày” khối lượng giả lập.
