MENU

Máy Tính Lãi Lỗ XAUUSD — Lợi Nhuận Vàng, Pip & Tiền Tài Khoản

Công cụ tính lợi nhuận XAUUSD miễn phí này trả lời câu hỏi phổ biến nhất của người mới: vàng di chuyển từ giá này sang giá kia thì tôi lãi hay lỗ bao nhiêu? Nhập giá vào, giá ra, khối lượng lot và hướng lệnh — công cụ hiển thị lãi/lỗ USD, pip, quy đổi tiền tài khoản và % biến động giá chỉ trong một lần bấm.

Công cụ này cho bạn biết
  • Lãi / lỗ (USD): kết quả đô la theo chênh lệch giá vào–ra, điều chỉnh theo mua hay bán
  • Lãi / lỗ (tiền tài khoản): cùng kết quả đó quy đổi sang đồng tiền bạn nạp vào tài khoản
  • Quy đổi pip: biến động có lợi tương đương bao nhiêu pip theo định nghĩa của sàn
  • Tỷ suất trên ký quỹ %: tùy chọn — nhập đòn bẩy để xem lãi/lỗ so với ký quỹ bị khóa lúc vào lệnh

Ký quỹ là chi phí mở lệnh; lãi lỗ là kết quả khi đóng lệnh. Nếu bạn muốn xem ký quỹ cần thiết và giá trị pip trước, dùng Công Cụ Tính Ký Quỹ & Pip XAUUSD. Công cụ này xử lý phần kết quả — điều gì xảy ra khi vàng thực sự biến động.

▼ Nhập lệnh để mô phỏng lãi hoặc lỗ
Hướng lệnh
Giá vào (USD)
Giá ra (USD)
Khối lượng lot
Quy cách hợp đồng (oz/lot)
Định nghĩa pip
Tiền tài khoản
Tỷ giá USD → tiền tài khoản
Đòn bẩy (1:N) tùy chọn
Tổng ounce
Biến động giá
Lãi / Lỗ (USD)
Lãi / Lỗ theo pip
% biến động giá
Ký quỹ cần thiết (USD)
Tỷ suất trên ký quỹ %
Giá trị mỗi pip (tham khảo)

Giá và tỷ giá tham khảo chỉ để tính toán — không phải giá khớp lệnh. Công cụ này không phải tư vấn đầu tư. Lãi/lỗ thực tế phụ thuộc spread, swap, phí và giá khớp của sàn.

Để hiểu định nghĩa pip và cách tính pip vàng, xem Cách Tính Pip XAUUSD. Về quy cách hợp đồng và ký quỹ lúc vào lệnh, xem XAUUSD 1 Lot Bằng Bao Nhiêucông cụ ký quỹ.

Mục lục

Cách tính lãi lỗ vàng

Công thức lãi lỗ vàng đơn giản hơn nhiều người mới nghĩ — và chính vì đơn giản mà trader hay bỏ qua phép tính rồi bất ngờ khi xem sao kê. Công thức chỉ có ba phần: ounce kiểm soát, chênh lệch giá và hướng lệnh.

Công thức lãi/lỗ cốt lõi

Lãi/lỗ (USD) = (giá ra − giá vào) × ounce × hệ số hướng
Mua thì giá ra cao hơn là lãi; bán thì giá ra thấp hơn là lãi.

Ví dụ: mua 1 lot tiêu chuẩn (100 oz) từ $3,300 lên $3,350. Biến động +$50, lãi = 50 × 100 = +$5,000. Với pip 0.01, tương đương 50 ÷ 0.01 = 5,000 pip. Cá nhân tôi cho rằng, nhìn cả con số đô la lẫn pip mới thấy rõ kích thước vị thế — $50 nghe nhỏ nhưng với lot tiêu chuẩn đó là năm nghìn pip.

Quy đổi tiền tài khoản

Lãi/lỗ tiền tài khoản = lãi/lỗ USD × tỷ giá USD sang tiền tài khoản

Vàng được báo giá bằng USD. Nếu tài khoản của bạn dùng đồng khác, lãi rút được còn phụ thuộc tỷ giá lúc đóng lệnh. So với bỏ qua FX, nhập đúng tỷ giá giúp con số khớp với sao kê sàn.

Tỷ suất trên ký quỹ (tùy chọn)

Ký quỹ lúc vào = giá vào × ounce ÷ đòn bẩy
Tỷ suất trên ký quỹ % = lãi/lỗ ÷ ký quỹ × 100

Giá vào $3,300, 100 oz, đòn bẩy 1:500 → ký quỹ $660. Lãi +$5,000 tương đương +757.6% trên ký quỹ — đó là lý do vàng cảm giác biến động mạnh trên tài khoản có đòn bẩy. Thành thật mà nói, con số này hữu ích để kiểm tra rủi ro: nếu mục tiêu lãi ngụ ý tỷ suất vượt ngưỡng bạn chấp nhận cho một lệnh, lot size có thể quá lớn.

Bảng tham khảo biến động phổ biến

Kịch bảnBiến độngLãi/lỗ 1 lot
chuẩn
Pip
(0.01)
Mua, +$103,300 → 3,310+$1,0001,000
Mua, +$503,300 → 3,350+$5,0005,000
Bán, −$303,350 → 3,320+$3,0003,000
0.10 lot, +$203,300 → 3,320+$2002,000

Nếu bạn là loại trader đặt take-profit theo pip, hãy chạy mục tiêu qua công cụ trước khi đặt lệnh. Mục tiêu 200 pip trên 0.10 lot = +$200 — có khớp với rủi ro lúc vào hay không, tính một phát là rõ.

Câu hỏi thường gặp

100 pip vàng bằng bao nhiêu tiền?

Tùy khối lượng lot và định nghĩa pip. Với pip 0.01 phổ biến, 100 pip = biến động giá $1.00. Với 1 lot tiêu chuẩn (100 oz), 100 pip = lãi $100. Với 0.10 lot, 100 pip = $10. Nhập số liệu của bạn vào công cụ phía trên để có con số chính xác.

Tính lãi mỗi pip XAUUSD như thế nào?

Giá trị pip = quy cách hợp đồng × lot × kích thước pip. Với 1 lot tiêu chuẩn, pip 0.01: 100 × 1 × 0.01 = $1.00/pip. Nhân với số pip di chuyển để có tổng lãi/lỗ. Công cụ tự hiển thị cả pip và kết quả đô la.

Mua và bán có khác cách tính lãi không?

Có. Mua lãi khi giá ra cao hơn giá vào; bán lãi khi giá ra thấp hơn giá vào. Công cụ tự áp hệ số hướng — chọn Mua hoặc Bán trước khi tính.

Khác gì so với công cụ tính ký quỹ?

Công cụ ký quỹ trả lời “mở lệnh tốn bao nhiêu” — ký quỹ cần thiết, giá trị pip, giá trị danh nghĩa. Công cụ lãi lỗ trả lời “biến động này lãi/lỗ bao nhiêu” — USD, tiền tài khoản và pip. Dùng cả hai: ký quỹ để size vị thế lúc vào, lãi lỗ để đánh giá mục tiêu thoát.

Share this article
  • URLをコピーしました!
  • URLをコピーしました!

Về tác giả

KIKUCHIYUKIのアバター KIKUCHIYUKI Director

Kikuchi là giám đốc của trang web này, phụ trách quản lý hơn 300 nội dung được đăng tải trên https://tr-mate.com/
. Với hơn 10 năm kinh nghiệm đầu tư, ông đã xây dựng được thành tích vận hành ổn định với tư cách là một nhà đầu tư cá nhân. Ông có kiến thức phong phú trong nhiều lĩnh vực, từ FX, thị trường chứng khoán đến đầu tư kim loại quý, và tạo ra các nội dung phân tích, nghiên cứu dựa trên kinh nghiệm đầu tư thực tế của mình. Ông đã sinh sống ở nước ngoài gần 10 năm và có thể sử dụng tiếng Anh, tiếng Trung và tiếng Nhật. Bạn có thể truy cập trang web tiếng Nhật do tôi vận hành từ biểu tượng bên dưới.

Mục lục