Công cụ tính khối lượng lot XAUUSD miễn phí này trả lời câu hỏi quan trọng nhất trước khi đặt lệnh: với số dư tài khoản và mức lỗ bạn chấp nhận, đến giá cắt lỗ thì được phép mở bao nhiêu lot? Nhập số dư, % rủi ro, giá vào và giá cắt lỗ — công cụ trả về lot khuyến nghị (làm tròn xuống 0.01), số tiền rủi ro, ký quỹ cần thiết và khoảng cách stop theo pip.
- Số tiền rủi ro: mức lỗ tối đa bạn chấp nhận cho lệnh này (số dư × % rủi ro)
- Lot khuyến nghị: lot tối đa giữ lỗ ≤ mục tiêu rủi ro — làm tròn xuống 0.01
- Ký quỹ cần thiết: bạn có đủ tiền mở vị thế ở mức đòn bẩy hiện tại không
- Rủi ro thực tế: lỗ nếu chạm stop ở lot khuyến nghị (luôn ≤ mục tiêu)
Quyết định lot size trước khi đặt lệnh là nền tảng quản lý rủi ro. Công cụ ký quỹ cho biết chi phí mở lệnh; công cụ lãi lỗ cho biết kết quả khi giá di chuyển. Công cụ này xử lý bước thiết kế — vị thế lớn đến mức nào mà ngân sách rủi ro của bạn cho phép.
| Số dư tài khoản | |
|---|---|
| Tiền tài khoản | |
| Tỷ giá USD → tiền tài khoản | |
| Rủi ro mỗi lệnh (%) | |
| Hướng lệnh | |
| Giá vào (USD) | |
| Giá cắt lỗ (USD) | |
| Quy cách hợp đồng (oz/lot) | |
| Định nghĩa pip | |
| Đòn bẩy (1:N) |
| Số tiền rủi ro | |
|---|---|
| Khoảng cách cắt lỗ | |
| Lot khuyến nghị | |
| Kích thước vị thế | |
| Giá trị danh nghĩa | |
| Ký quỹ cần thiết | |
| Rủi ro thực tế ở lot này |
Giá và tỷ giá tham khảo chỉ để tính toán — không phải giá khớp lệnh. Công cụ này không phải tư vấn đầu tư. Lot làm tròn xuống 0.01; xác nhận lot tối thiểu và bước nhảy với sàn của bạn.
Lý thuyết quản lý rủi ro vàng xem Quản Lý Rủi Ro XAUUSD. Về quy cách hợp đồng, xem XAUUSD 1 Lot Bằng Bao Nhiêu và Cách Tính Pip XAUUSD.
Cách tính lot từ rủi ro
Đa số trader chọn lot trước rồi hy vọng stop vừa khít — thứ tự ngược. Đúng là: số dư × % rủi ro → ngân sách rủi ro USD → chia cho khoảng cách stop → lot size. Cá nhân tôi cho rằng, chỉ đảo thứ tự này đã là ranh giới giữa người sống sót qua drawdown và người cháy tài khoản trong một tuần xấu.
Công thức cốt lõi
Rủi ro (USD) = số dư × % rủi ro ÷ tỷ giá
Lot = rủi ro (USD) ÷ (khoảng cách stop × quy cách hợp đồng)
Ví dụ: số dư $10,000, rủi ro 1% ($100), vào $3,300, cắt lỗ $3,280 — khoảng cách $20. rawLots = 100 ÷ (20 × 100) = 0.05 lot. Ký quỹ 1:500 = $33. Rủi ro thực nếu chạm stop = $100. Thành thật mà nói, thấy 0.05 lot thay vì số tròn mới đúng — ngân sách rủi ro quyết định size, không phải cảm giác.
Vì sao làm tròn xuống lot
Công cụ làm tròn xuống 0.01 lot. raw 0.067 → 0.06, không phải 0.07. So với làm tròn lên, rủi ro thực luôn ≤ mục tiêu. Nếu bạn là loại trader hay chọn lot tròn, với stop hẹp, rủi ro thực có thể đã vượt mức bạn nghĩ.
Quy đổi tiền tài khoản
Lãi/lỗ vàng tính bằng USD. Nếu số dư bằng đồng khác, công cụ chia cho tỷ giá để đổi ngân sách rủi ro sang USD (ngược với công cụ lãi lỗ). Nhập đúng tỷ giá sàn dùng để lot size khớp rủi ro thực trên tài khoản.
