Phí giao dịch Binance trên giấy tờ trông đơn giản—spot 0,10%, futures 0,02%/0,05%—nhưng hóa đơn thực tế còn gồm funding, chênh lệch P2P, spread Convert và phí rút mạng lưới. Bỏ qua các lớp chi phí này, bạn dễ đánh giá sai liệu sàn có thực sự “rẻ” với phong cách giao dịch của mình.
Bài viết này tổng hợp mọi loại phí Binance quan trọng: hoa hồng spot và futures, bậc VIP, giảm giá BNB, P2P/Convert, nạp–rút tiền, và so sánh với Bybit, OKX. Số liệu theo bảng phí công bố của Binance đầu năm 2026—luôn kiểm tra mức phí thực tế trong app vì khuyến mãi và vùng sản phẩm có thể thay đổi.
Phí giao dịch Binance hoạt động thế nào?
Binance chia phí thành maker (cung cấp thanh khoản) và taker (lấy thanh khoản). Lệnh limit treo trên sổ lệnh thường là maker; lệnh market hoặc limit khớp ngay thường là taker.
Theo kinh nghiệm của tôi khi giao dịch futures USDT-M, nhãn maker/taker quan trọng hơn con số 0,10% trên trang chủ. Scalper luôn ăn spread trả taker mỗi lệnh; swing trader kiên nhẫn đặt limit có thể tiết kiệm đáng kể trong cả năm. Phí tính trên giá trị danh nghĩa khớp lệnh (giá × khối lượng)—đòn bẩy làm danh nghĩa lớn hơn, phí tuyệt đối cũng cao hơn dù tỷ lệ % không đổi.
| Loại phí | Khi nào áp dụng | Mức chuẩn (VIP 0) |
|---|---|---|
| Spot | Mỗi lệnh spot khớp | 0,10% maker / 0,10% taker |
| Futures USDT-M | Mỗi lệnh hợp đồng khớp | 0,02% maker / 0,05% taker |
| Funding | Giữ vị thế tại thời điểm funding | Thường ±0,01%–±0,03% / 8 giờ |
| P2P | Giao dịch fiat ngang hàng | Taker 0%; Maker 0,15%–0,35% |
| Convert | Hoán đổi nhanh | Không hiện phí; spread 0,05%–0,5% |
| Rút crypto | Chuyển on-chain | Phí cố định theo coin & mạng |
Phí giao dịch spot Binance

Mức chuẩn 0,10%
Tài khoản VIP 0 trả 0,10% maker và 0,10% taker trên cặp spot tiêu chuẩn. Mua 10.000 USDT BTC, phí một chiều khoảng 10 USDT; khứ hồi mua–bán ~20 USDT trước khi tính slippage.
Cá nhân tôi cho rằng nếu mục tiêu lợi nhuận mỗi lệnh chỉ 0,5%, phí khứ hồi 0,2% đã “ăn” 40% edge. Trader ngắn hạn cần nhìn con số này thẳng thắn, không chỉ nghĩ 0,1% là nhỏ.
Bậc VIP từ VIP 1 đến VIP 9
Binance giảm phí theo khối lượng 30 ngày và số dư BNB. Từ VIP 1 trở lên, cần đáp ứng cả hai điều kiện cùng lúc—VIP 1 yêu cầu ≥ 1.000.000 USD volume spot/30 ngày và ≥ 5 BNB. VIP 9 đòi hỏi ≥ 4.000.000.000 USD và 5.500 BNB—mức tổ chức.
| Bậc VIP | Spot maker | Spot taker | KL 30 ngày / BNB |
|---|---|---|---|
| VIP 0 | 0,100% | 0,100% | < 1 triệu USD hoặc ≥ 0 BNB |
| VIP 1 | 0,090% | 0,100% | ≥ 1 triệu USD và ≥ 5 BNB |
| VIP 2 | 0,080% | 0,100% | ≥ 5 triệu USD và ≥ 25 BNB |
| VIP 3 | 0,040% | 0,060% | ≥ 20 triệu USD và ≥ 100 BNB |
| VIP 4 | 0,040% | 0,052% | ≥ 75 triệu USD và ≥ 500 BNB |
| VIP 5 | 0,025% | 0,031% | ≥ 150 triệu USD và ≥ 1.000 BNB |
| VIP 6 | 0,020% | 0,029% | ≥ 400 triệu USD và ≥ 1.750 BNB |
| VIP 7 | 0,019% | 0,028% | ≥ 800 triệu USD và ≥ 3.000 BNB |
| VIP 8 | 0,016% | 0,025% | ≥ 2 tỷ USD và ≥ 4.500 BNB |
| VIP 9 | 0,011% | 0,023% | ≥ 4 tỷ USD và ≥ 5.500 BNB |
Thành thật mà nói, VIP 9 không dành cho retail. VIP 1–3 mới là vùng thực tế; tiết kiệm tuyệt đối vẫn khiêm tốn trừ khi bạn luân chuyển volume rất lớn.
Giảm 25% khi trả phí bằng BNB
Bật “Dùng BNB để trả phí giao dịch” trong cài đặt, Binance giảm 25% phí spot—từ 0,10% xuống 0,075% (trước khi cộng VIP).
Điểm cần lưu ý: hết BNB thì phí về mức đầy đủ, không phải lúc nào cũng có cảnh báo. Tôi giữ buffer BNB đủ cho một tháng phí ước tính—kinh nghiệm nhỏ nhưng tránh được cú “đắt gấp đôi” giữa phiên giao dịch sôi động.
Phí giao dịch future Binance & funding

USDT-M perpetual: 0,02% / 0,05%
Phí giao dịch future Binance ở VIP 0 là 0,02% maker và 0,05% taker—thấp hơn spot. Đòn bẩy 10× trên margin 1.000 USDT (danh nghĩa 10.000 USDT) khiến phí tính trên 10.000 USDT, không phải 1.000 USDT.
Nếu bạn giao dịch vàng hoặc tài sản biến động mạnh, hãy đối chiếu thêm chi phí giao dịch XAUUSD 1 lot—hoa hồng có thể nhỏ hơn funding nếu giữ lệnh qua nhiều chu kỳ.
Thêm 10% giảm phí futures với BNB
Khi bật trả phí BNB, futures được giảm thêm 10%—khoảng 0,018% maker và 0,045% taker. VIP 9 có thể xuống taker 0,017%, maker 0%—mức tổ chức, ít người chạm tới.
So với spot (−25%), mức −10% futures có vẻ ít—nhưng với scalper đòn bẩy cao, 0,005% mỗi chiều vẫn đáng kể khi turnover hàng tuần lớn.
Funding rate: kinh nghiệm thực tế
Funding không phải phí khớp lệnh. Đây là khoản trao đổi định kỳ giữa long và short trên hợp đồng perpetual, thường 8 giờ/lần. Tỷ lệ hay dao động ±0,01%–±0,03% mỗi kỳ tùy sentiment—funding dương: long trả short; âm thì ngược lại.
Kinh nghiệm của tôi: giữ long 50.000 USDT qua ba kỳ funding +0,03% mỗi kỳ ≈ 45 USDT chỉ riêng funding—có thể vượt hoa hồng giao dịch của cùng vị thế. Alt coin sốt nóng thường có funding cao; tôi giảm size hoặc hedge trước mốc funding thay vì chỉ nhìn 0,05% taker.
Copy trading cũng chịu funding như lệnh thủ công—follower không được miễn. Xem chi tiết phí follower và cơ chế chia 10% lợi nhuận trong hướng dẫn copy trading Binance.
Phí P2P và Convert
P2P: taker 0%, maker 0,15%–0,35%
Mua crypto từ quảng cáo có sẵn (taker) trên Binance P2P: phí sàn 0%. Người đăng quảng cáo bán (maker) trả 0,15%–0,35% tùy fiat và khu vực.
Ở Việt Nam, nhiều người mới mua USDT qua chuyển khoản ngân hàng trên P2P. Phí sàn bằng không không có nghĩa giao dịch rẻ—premium trên quảng cáo so với chỉ số spot mới là chi phí thật. Tôi luôn tính tỷ giá thực (giá quảng cáo ÷ giá spot) trước khi xác nhận.
Convert: spread ẩn
Convert không hiện dòng phí riêng; báo giá gồm spread 0,05%–0,5%. Cặp thanh khoản mỏng rộng hơn; BTC/USDT lúc thị trường êm thì hẹp.
Dưới vài trăm USDT, Convert tiện. Trên mức đó, đặt limit spot kiếm maker thường rẻ hơn—đổi vài phút chờ khớp lệnh lấy spread.
Nạp tiền, rút tiền Binance
Nạp crypto: miễn phí nền tảng
Binance không thu phí nạp crypto tiêu chuẩn. Bạn vẫn trả phí mạng lưới phía ví gửi—sàn khác rút USDT ra thì họ thu, không phải Binance.
Phí rút tiền: ưu tiên TRC-20 USDT
Phí rút tiền Binance là mức cố định theo coin và mạng, thay đổi khi blockchain tắc nghẽn. Với người dùng thường xuyên chuyển stablecoin, USDT TRC-20 (~1 USDT) và BEP-20 (~0,8 USDT) là lựa chọn rẻ nhất—tránh ERC-20 khi gas Ethereum cao (có thể tương đương hàng chục USDT).
| Tài sản / mạng | Phí rút tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| BTC (Bitcoin) | 0,0002–0,0005 BTC | Theo mempool |
| ETH (ERC-20) | 0,003–0,01 ETH | Thường đắt |
| USDT (TRC-20) | ~1 USDT | Phổ biến, chi phí thấp |
| USDT (BEP-20) | ~0,8 USDT | BSC, rẻ hơn chút |
Kinh nghiệm rút về ví cá nhân hoặc sàn khác: gom một lần thay vì nhiều lần nhỏ—một lần phí 1 USDT TRC-20 tốt hơn năm lần. Kiểm tra ví nhận hỗ trợ đúng mạng; gửi nhầm chain có thể mất tài sản.
Nạp fiat & thẻ
Mua bằng thẻ hoặc cổng fiat bên thứ ba hiển thị phí trên màn hình thanh toán—thường 1%–3% cộng spread. P2P chuyển khoản tránh phí sàn nhưng ngân hàng có thể thu phí riêng. Coi đây là chi phí vào sàn, tách biệt với hoa hồng giao dịch.
5 cách giảm phí Binance thực tế
1. Bật trả phí bằng BNB
Bước impact cao nhất cho retail: −25% spot, −10% futures, không cần volume. Duy trì số dư BNB đủ dùng.
2. Dùng lệnh limit (maker)
Futures maker 0,02% vs taker 0,05%—chênh 60%. Spot VIP 1+: maker 0,09%, taker 0,10%. Limit xuyên spread vẫn có thể khớp như taker; đừng coi mọi limit đều rẻ.
3. Lên VIP tự nhiên, không wash trade
Cố tạo volume để lên bậc thường thua lỗ spread hơn tiết kiệm phí. Gần ngưỡng VIP thì gom giao dịch một tháng hợp lý hơn.
4. Rút qua mạng rẻ (TRC-20 / BEP-20)
USDT TRC-20 ~1 USDT là chuẩn cho người hay chuyển tiền giữa sàn và ví. BEP-20 ~0,8 USDT nếu ví đích hỗ trợ BSC.
5. Mua P2P với vai trò taker
Phí sàn 0%, lọc merchant tỷ lệ hoàn thành cao và volume lớn. So giá thực với mua thẻ—P2P thắng về phí nhưng không phải lúc nào cũng nhanh nhất.
Binance vs Bybit & OKX
Mức VIP 0 của các sàn offshore lớn thường sát nhau. Khác biệt nằm ở token giảm giá, funding trên cặp bạn trade, và tốc độ lên bậc VIP—not một con số blog cố định.
| Sàn | Spot maker / taker | Futures maker / taker | Giảm token |
|---|---|---|---|
| Binance | 0,10% / 0,10% | 0,02% / 0,05% | BNB: −25% spot, −10% futures |
| Bybit | 0,10% / 0,10% | 0,02% / 0,055% | Giảm token native |
| OKX | 0,08% / 0,10% | 0,02% / ~0,05% | OKB tới −40% |
Binance taker futures 0,05% thấp hơn Bybit 0,055% một chút. OKX spot maker 0,08% hấp dẫn hơn trước giảm token. Tôi ưu tiên Binance khi cần thanh khoản P2P và độ sâu sản phẩm; với scalper futures thuần taker, một tuần so funding thực tế trên cặp chủ lực đôi khi Bybit rẻ hơn—nên mở song song trang phí trong app thay vì chốt một lần.
Binance là sàn lớn, phí công bố minh bạch trên trang Fee Structure—điều đó không loại bỏ rủi ro thị trường hay rủi ro pháp lý tại nơi bạn cư trú. Luôn đọc thông báo trong app và chỉ giao dịch số tiền bạn chấp nhận mất.
Câu hỏi thường gặp
Kết luận
Phí giao dịch Binance cạnh tranh ở mức công bố, nhưng tổng chi phí gồm BNB, maker/taker, funding futures, premium P2P, spread Convert và phí rút mạng. Nắm đủ sáu lớp trước khi tăng khối lượng, và hãy so sánh Bybit/OKX nếu phong cách của bạn (taker futures nặng, chuyển USDT thường xuyên) hợp sàn khác hơn. Nếu bạn mới bắt đầu, hãy xem hướng dẫn mở tài khoản Binance để hoàn tất đăng ký, KYC và 2FA trước.
